書き漏らす
かきもらすkakimorasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
viết sót; viết thiếu
EN to forget to write; to leave out (by mistake); to omit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
