諸膝
もろひざmorohiza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cả hai đầu gối
EN both knees
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もろひざmorohiza
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cả hai đầu gối
EN both knees
Chưa có câu ví dụ cho từ này.