存在理由
そんざいりゆうsonzairiyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lý do tồn tại
EN reason for being; raison d'être
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そんざいりゆうsonzairiyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lý do tồn tại
EN reason for being; raison d'être
Chưa có câu ví dụ cho từ này.