蹲踞
そんきょsonkyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tư thế ngồi xổm; tư thế ngồi xổm trang trọng trong sumo hoặc kendo
EN crouching; formal crouch performed at the beginning of a sumo or kendo match
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
