逐条
ちくじょうchikujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
từng điều; từng khoản
EN point by point; article by article
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちくじょうchikujou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
từng điều; từng khoản
EN point by point; article by article
Chưa có câu ví dụ cho từ này.