手配り
てくばりtekubari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự chuẩn bị; sự sắp xếp
EN arrangements; preparations
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

てくばりtekubari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự chuẩn bị; sự sắp xếp
EN arrangements; preparations
Chưa có câu ví dụ cho từ này.