畜犬
ちくけんchikuken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chó cảnh; việc nuôi chó
EN pet dog; keeping a dog
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちくけんchikuken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chó cảnh; việc nuôi chó
EN pet dog; keeping a dog
Chưa có câu ví dụ cho từ này.