輸入超過
ゆにゅうちょうかyunyuuchouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nhập siêu
EN excess of imports
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆにゅうちょうかyunyuuchouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nhập siêu
EN excess of imports
Chưa có câu ví dụ cho từ này.