飛び入り
とびいりtobiiri
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のdanh từ có thể + するnội động từ
tham gia đột xuất; tham gia không đăng ký trước
EN taking part on the spur of the moment; participating without registering beforehand; last-minute entrant
