粉食
ふんしょくfunshoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thức ăn dạng bột
EN powdered food
thực phẩm làm từ bột mì
EN food made from flour
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
