分脈
ぶんみゃくbunmyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhánh; nhánh phụ; sự phân nhánh
EN branch; offshoot; tributary; fork; ramification (e.g. of a nerve, blood vessel, ore vein, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
