種火
たねびtanebi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngọn lửa mồi
EN pilot light; spark
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たねびtanebi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngọn lửa mồi
EN pilot light; spark
Chưa có câu ví dụ cho từ này.