額ずく
ぬかずくnukazuku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)nội động từ
lạy; cúi đầu bái lạy
EN to kowtow (to bow from a kneeling position such that the forehead touches the ground); to prostrate oneself; to give a deep, reverent bow
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
