金穴
きんけつkinketsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mỏ vàng
EN gold mine
nguồn cung cấp tài chính; nhà tài trợ
EN provider of funds; financial supporter; patron
người giàu
EN rich person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
