敗将
はいしょうhaishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tướng bại trận
EN defeated general
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はいしょうhaishou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tướng bại trận
EN defeated general
Chưa có câu ví dụ cho từ này.