後人
こうじんkoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hậu thế; thế hệ mai sau
EN posterity; future generations
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうじんkoujin
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hậu thế; thế hệ mai sau
EN posterity; future generations
Chưa có câu ví dụ cho từ này.