胸間
きょうかんkyoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lồng ngực
EN chest; breast
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きょうかんkyoukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lồng ngực
EN chest; breast
Chưa có câu ví dụ cho từ này.