公団住宅
こうだんじゅうたくkoudanjuutaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà ở công cộng
EN public housing
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうだんじゅうたくkoudanjuutaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà ở công cộng
EN public housing
Chưa có câu ví dụ cho từ này.