空寝
そらねsorane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ngủ giả vờ
EN feigned sleep; playing possum
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そらねsorane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
ngủ giả vờ
EN feigned sleep; playing possum
Chưa có câu ví dụ cho từ này.