無芸
むげいmugei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
không có tài năng; thiếu tài nghệ
EN lacking talent; lacking accomplishments

むげいmugei
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ