血の雨
ちのあめchinoame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
mưa máu; sự đổ máu
EN bloodshed; rain of blood
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちのあめchinoame
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
mưa máu; sự đổ máu
EN bloodshed; rain of blood
Chưa có câu ví dụ cho từ này.