遺習
いしゅうishuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập quán cũ; phong tục cũ
EN old customs
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

いしゅうishuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập quán cũ; phong tục cũ
EN old customs
Chưa có câu ví dụ cho từ này.