帰農
きのうkinou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở về làm nông
EN take up farming again
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

きのうkinou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
trở về làm nông
EN take up farming again
Chưa có câu ví dụ cho từ này.