回り番
まわりばんmawariban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ca trực; sự thay phiên
EN taking turns; working in shifts
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

まわりばんmawariban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ca trực; sự thay phiên
EN taking turns; working in shifts
Chưa có câu ví dụ cho từ này.