運営経費
うんえいけいひun'eikeihi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chi phí vận hành
EN operating expenses; budget
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うんえいけいひun'eikeihi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chi phí vận hành
EN operating expenses; budget
Chưa có câu ví dụ cho từ này.