宣伝員
せんでんいんsenden'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tuyên truyền; nhân viên quảng cáo
EN publicist; propagandist
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんでんいんsenden'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người tuyên truyền; nhân viên quảng cáo
EN publicist; propagandist
Chưa có câu ví dụ cho từ này.