渦巻き形
うずまきがたuzumakigata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hình xoắn ốc; hình xoáy
EN spiral (shape); swirl
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うずまきがたuzumakigata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hình xoắn ốc; hình xoáy
EN spiral (shape); swirl
Chưa có câu ví dụ cho từ này.