流線型
りゅうせんけいryuusenkei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
hình dạng khí động học
EN streamlined shape; aerodynamic shape
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
