慰み物
なぐさみものnagusamimono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò giải trí; món đồ chơi
EN source of amusement; plaything
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

なぐさみものnagusamimono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò giải trí; món đồ chơi
EN source of amusement; plaything
Chưa có câu ví dụ cho từ này.