革命歌
かくめいかkakumeika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài hát cách mạng
EN revolutionary song
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かくめいかkakumeika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bài hát cách mạng
EN revolutionary song
Chưa có câu ví dụ cho từ này.