告文
こうもんkoumon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
văn bản báo cáo lên thần linh; chiếu chỉ của hoàng đế; đơn từ trình lên cấp trên
EN written report to the gods; imperial edict; written appeal to a superior
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
