連判
れんばんrenban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
chữ ký chung; con dấu chung
EN joint seal; joint signatures
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
