唐獅子
からじしkarajishi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hình tượng sư tử kiểu Trung Hoa
EN Chinese-style figure of a lion; artistic rendering of a lion
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
