女御
にょうごnyougo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ ngự
EN court lady
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

にょうごnyougo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ ngự
EN court lady
Chưa có câu ví dụ cho từ này.