女丈夫
じょじょうふjojoufu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ anh hùng; phụ nữ mạnh mẽ; người phụ nữ kiên cường
EN heroine; brave woman; spirited woman; woman of strong character; Amazon
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
