鵜匠
うしょうushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đánh cá bằng chim cốc
EN cormorant fisherman
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うしょうushou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người đánh cá bằng chim cốc
EN cormorant fisherman
Chưa có câu ví dụ cho từ này.