山気
やまきyamaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh thần suy đoán
EN speculative spirit
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

やまきyamaki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tinh thần suy đoán
EN speculative spirit
Chưa có câu ví dụ cho từ này.