壁訴訟
かべそしょうkabesoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lầm bầm một mình
EN grumbling or mumbling to oneself
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かべそしょうkabesoshou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lầm bầm một mình
EN grumbling or mumbling to oneself
Chưa có câu ví dụ cho từ này.