星月夜
ほしづきよhoshizukiyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đêm đầy sao
EN starry night
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほしづきよhoshizukiyo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đêm đầy sao
EN starry night
Chưa có câu ví dụ cho từ này.