小姑
こじゅうとkojuuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chị em chồng
EN sister-in-law
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こじゅうとkojuuto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chị em chồng
EN sister-in-law
Chưa có câu ví dụ cho từ này.