敵勢
てきぜいtekizei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sức mạnh quân địch
EN enemy's strength; enemy's fighting power
lực lượng quân địch
EN enemy army; enemy forces
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
