秋田犬
あきたけんakitaken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chó Akita
EN Akita (dog breed)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あきたけんakitaken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chó Akita
EN Akita (dog breed)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.