茶話
ちゃばなしchabanashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chuyện bên trà
EN chat over tea
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちゃばなしchabanashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chuyện bên trà
EN chat over tea
Chưa có câu ví dụ cho từ này.