行年
こうねんkounen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuổi khi qua đời
EN age at one's death
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こうねんkounen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tuổi khi qua đời
EN age at one's death
Chưa có câu ví dụ cho từ này.