応接係
おうせつかかりousetsukakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân viên lễ tân
EN receptionist; desk clerk
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

おうせつかかりousetsukakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhân viên lễ tân
EN receptionist; desk clerk
Chưa có câu ví dụ cho từ này.