莫逆
ばくぎゃくbakugyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mối quan hệ cực kỳ thân thiết; tình bạn tri kỷ
EN cordial relations
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ばくぎゃくbakugyaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mối quan hệ cực kỳ thân thiết; tình bạn tri kỷ
EN cordial relations
Chưa có câu ví dụ cho từ này.