舌端
ぜったんzettan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đầu lưỡi
EN tip of the tongue
lời nói; cách nói năng
EN one's words; (manner of) speech; way of talking
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
