有産階級
ゆうさんかいきゅうyuusankaikyuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giai cấp sở hữu tài sản; giai cấp tư sản
EN the propertied class; bourgeoisie
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
