世渡り
よわたりyowatari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
cách mưu sinh; cách sống trong đời; cách thích nghi với xã hội
EN making a living; getting on in the world; subsistence
