当路
とうろtouro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính quyền
EN the authorities
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

とうろtouro
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính quyền
EN the authorities
Chưa có câu ví dụ cho từ này.